Học kì 1, năm học 2026–2027
Viện Trí tuệ nhân tạo, Trường ĐH Công nghệ, ĐHQGHN
Bài nội dung cuối: tổng hợp quy trình phân tích và trình bày dữ liệu.
Kết quả phân tích chỉ có giá trị khi người đọc hiểu được kết luận và bằng chứng.
Người đọc cần câu trả lời có căn cứ, không cần toàn bộ biểu đồ đã thử.
"Đầu tiên em tải dữ liệu… rồi em làm sạch… rồi em thử X nhưng không được… cuối cùng em thấy Y."
"Y — vì ba bằng chứng sau. (Chi tiết phương pháp ở phụ lục.)"
Mỗi mục lớn trong báo cáo bài tập lớn nên có đủ ba thành phần; tiêu đề mục là một câu khẳng định, tương tự tiêu đề biểu đồ ở bài 12.
Bảng giữ các con số chính xác; câu văn nên nêu tỷ lệ so sánh, chẳng hạn "gấp đôi", "1 trên 5" hoặc "chưa đến 1%".
Bốn cách một câu chuyện dữ liệu "đúng số nhưng sai nghĩa".
Chưa thể kết luận như vậy. Loại phòng là một biến gây nhiễu cần kiểm tra. Dữ liệu quan sát chỉ cho phép nói hai yếu tố đi kèm, không cho phép nói yếu tố này gây ra yếu tố kia.
| Giá trung vị | T9/2025 | T6/2026 | Đổi |
|---|---|---|---|
| Nguyên căn | 60k | 66k | +10% |
| Phòng riêng | 30k | 33k | +10% |
| Toàn thị trường | 55k | 52k | −5% |
Trung vị của cả hai phân khúc đều tăng, nhưng tỷ trọng phòng riêng tăng làm trung vị chung giảm. Cơ cấu mẫu đã thay đổi giữa hai mốc chụp: cần kiểm tra tỷ trọng các nhóm trước khi diễn giải một con số gộp. (số minh hoạ)
| Số liệu | Diễn đạt quá mức | Diễn đạt đúng mức |
|---|---|---|
| +3% YoY | "bùng nổ" | "nhích nhẹ" |
| r = 0.2 | "liên hệ chặt chẽ" | "liên hệ yếu" |
| n = 30 | "xu hướng rõ rệt" | "tín hiệu ban đầu, mẫu nhỏ" |
Từ ngữ là một phần của phép đo. Các cách diễn đạt như "thường", "có thể" hay "trong dữ liệu này" giúp thể hiện đúng mức độ chắc chắn của kết luận.
Notebook bài này có một báo cáo do AI tạo, gồm năm kết luận về Santiago. Phần này thẩm định ba kết luận tiêu biểu.
Mọi con số đều đúng — ta mổ kỹ KL2, KL3, KL4; KL1, KL5 đạt cả bốn bước (xem bảng phán quyết).
Mỗi kết luận cần một phán quyết riêng. Không thể suy từ một kết luận đúng rằng toàn bộ báo cáo đều đúng.
Truy số: giá trung bình đúng là 118.200 ✓. Kiểm phương pháp: bài 10 đã chỉ ra 177 giá ngoại lai làm trung bình cao hơn 44%, trong khi một nửa số chỗ ở có giá dưới 59.000. Phán quyết: số đúng nhưng thước đo không phù hợp với mục đích dự trù ngân sách; nên dùng trung vị.
Truy số: mức giảm 28% là đúng ✓; so với cùng kỳ (tháng 6/2025) thì vẫn tăng 6%. Kiểm phương pháp: tháng 6/2026 chưa trọn ở mốc chụp 29/06, nên cả hai tỷ lệ đều so tháng chưa trọn này với một tháng trọn; đánh giá viết muộn còn được bổ sung (tháng 9/2025 tăng thêm 21% sau chín tháng). Phán quyết: chưa thể kiểm chứng xu hướng từ một mốc chụp; cần chờ mốc chụp sau.
Truy số: chênh lệch quan sát được là 10,8% ✓; sau khi kiểm soát loại phòng, mức chênh lệch ở hai loại phổ biến là khoảng 17–18% (xem notebook). Kiểm diễn giải: tên có nhắc đến metro chỉ là tín hiệu do chủ nhà tự chọn, không phải thước đo khoảng cách. Phán quyết: chỉ có thể nói hai yếu tố "đi kèm"; muốn kết luận về vị trí, cần đo khoảng cách thực tế.
| Kết luận AI | Số liệu | Phương pháp | Diễn giải | Phán quyết |
|---|---|---|---|---|
| KL2: trung bình 118k | ✓ | ✗ (ngoại lai) | ✗ | dùng trung vị |
| KL3: giảm 28% | ✓ | ✗ (tháng chưa trọn) | ✗ | chưa thể kiểm chứng từ một mốc chụp |
| KL4: metro giảm giá | ✓ | △ (đo gián tiếp) | ✗ (nhân quả) | đổi thành "đi kèm" |
| KL1, KL5 (xem notebook) | ✓ | ✓ | ✓ | giữ nguyên |
AI_USAGE.md.